réglette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.ɡlɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| réglette /ʁe.ɡlɛt/ |
réglette /ʁe.ɡlɛt/ |
réglette gc /ʁe.ɡlɛt/
- Thước kẻ.
- (Ngành in) Thước sắp chữ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “réglette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)