réjouissant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.ʒwi.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | réjouissant /ʁe.ʒwi.sɑ̃/ |
réjouissants /ʁe.ʒwi.sɑ̃/ |
| Giống cái | réjouissante /ʁe.ʒwi.sɑ̃t/ |
réjouissantes /ʁe.ʒwi.sɑ̃t/ |
réjouissant /ʁe.ʒwi.sɑ̃/
- (Làm cho) Vui.
- Nouvelle qui n'a rien de réjouissant — tin không có gì là vui
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “réjouissant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)