répétitif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.pe.ti.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | répétitif /ʁe.pe.ti.tif/ |
répétitifs /ʁe.pe.ti.tif/ |
| Giống cái | répétitive /ʁe.pe.ti.tiv/ |
répétitives /ʁe.pe.ti.tiv/ |
répétitif /ʁe.pe.ti.tif/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “répétitif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)