répercuter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.pɛʁ.ky.te/
Ngoại động từ
répercuter ngoại động từ /ʁe.pɛʁ.ky.te/
- (Làm) Dội lại.
- Murs qui répercutent le son — tường dội lại âm thanh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “répercuter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)