Bước tới nội dung

répertorier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁe.pɛʁ.tɔ.ʁje/

Ngoại động từ

répertorier ngoại động từ /ʁe.pɛʁ.tɔ.ʁje/

  1. Ghi vào danh mục.
    Répertorier des volumes — ghi các bộ sách vào danh mục

Tham khảo