répressif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.pʁe.sif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | répressif /ʁe.pʁe.sif/ |
répressives /ʁe.pʁe.siv/ |
| Giống cái | répressive /ʁe.pʁe.siv/ |
répressives /ʁe.pʁe.siv/ |
répressif /ʁe.pʁe.sif/
- Trấn áp.
- Lois répressives — những đạo luật trấn áp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “répressif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)