réputation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.py.ta.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| réputation /ʁe.py.ta.sjɔ̃/ |
réputations /ʁe.py.ta.sjɔ̃/ |
réputation gc /ʁe.py.ta.sjɔ̃/
- Tiếng.
- Avoir mauvaise réputation — có tiếng xấu
- connaître de réputation — biết tiếng
- Tiếng tốt, thanh danh.
- Compromettre sa réputation — làm tổn hại thanh danh của mình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “réputation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)