Bước tới nội dung

rétablir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ʁe.ta.bliʁ/

Ngoại động từ

[sửa]

rétablir ngoại động từ /ʁe.ta.bliʁ/

  1. Lập lại, khôi phục, phục hồi.
    Rétablir l’ordre — lập lại trật tự
    Rétablir l’économie — khôi phục kinh tế
    Rétablir un texte — phục hồi một văn bản
  2. Đặt lại.
    On l’a rétabli dans son emploi — người ta đã đặt lại anh ta vào công việc cũ
  3. Hồi phục sức khỏe.
    Ce traitement le rétablira en peu de temp — cách điều trị ấy sẽ hồi phục sức khỏe cho anh ta trong một thời gian ngắn

Tham khảo

[sửa]