réussi
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.y.si/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | réussi /ʁe.y.si/ |
réussis /ʁe.y.si/ |
| Giống cái | réussie /ʁe.y.si/ |
réussies /ʁe.y.si/ |
réussi /ʁe.y.si/
- Thành công.
- Photo tout à fait réussie — bức ảnh rất thành công
- (Thân mật) Tuyệt trần.
- Toilette réussie — trang phục tuyệt trần
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “réussi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)