rôtisserie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɔ.ti.sʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rôtisserie /ʁɔ.ti.sʁi/ |
rôtisserie /ʁɔ.ti.sʁi/ |
rôtisserie gc /ʁɔ.ti.sʁi/
- Hàng thịt quay.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rôtisserie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)