røykelaks

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít røykelaks røykelaksen
Số nhiều røykelakser røykelaksene

Danh từ[sửa]

røykelaks

  1. hồi xông khói.

Xem thêm[sửa]