rabonnir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.bɔ.niʁ/
Ngoại động từ
rabonnir ngoại động từ /ʁa.bɔ.niʁ/
- Làm cho thành tốt hơn.
- Les bonnes caves rabonnissent le vin — hầm tốt làm cho rượu vang thành tốt hơn
Nội động từ
rabonnir nội động từ /ʁa.bɔ.niʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rabonnir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)