Bước tới nội dung

rachitique

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁa.ʃi.tik/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực rachitique
/ʁa.ʃi.tik/
rachitiques
/ʁa.ʃi.tik/
Giống cái rachitique
/ʁa.ʃi.tik/
rachitiques
/ʁa.ʃi.tik/

rachitique /ʁa.ʃi.tik/

  1. Còi xương.
  2. Còi cọc.
    Plante rachitique — cây còi cọc

Tham khảo