Bước tới nội dung

rade

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
rade
/ʁad/
rades
/ʁad/

rade gc /ʁad/

  1. Vũng tàu.
    Rade fermée — vũng tàu kín gió
    Rade foraine — vũng tàu trống gió
    laisser en rade — (thân mật) bỏ
    Laisser le plan en rade — bỏ kế hoạch

Tham khảo