rade
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁad/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rade /ʁad/ |
rades /ʁad/ |
rade gc /ʁad/
- Vũng tàu.
- Rade fermée — vũng tàu kín gió
- Rade foraine — vũng tàu trống gió
- laisser en rade — (thân mật) bỏ
- Laisser le plan en rade — bỏ kế hoạch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)