rajouter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.ʒu.te/
Ngoại động từ
rajouter ngoại động từ /ʁa.ʒu.te/
- Thêm nữa, thêm.
- Rajouter du sel — thêm muối nữa
- Je veux encore rajouter quelque chose — tôi còn muốn thêm ít nữa
- vous en rajoutez! — anh nói quá đáng đấy
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rajouter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)