Bước tới nội dung

raki

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
raki
/ʁa.ki/
raki
/ʁa.ki/

raki /ʁa.ki/

  1. Rượu raki.

Tham khảo