rameau
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.ˈmɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rameau /ʁa.ˈmɔ/ |
rameaux /ʁa.ˈmɔ/ |
rameau gđ /ʁa.ˈmɔ/
- Nhánh.
- Rameau à fruits — nhánh quả
- Rameaux communicants — (giải phẫu) nhánh nối
- Un rameau des Alpes — một nhánh của dãy núi An-pơ
- Les rameaux d’une famille — các nhánh của một dòng họ
- dimanche des Rameaux; les Rameaux — (tôn giáo) lễ Cành, hội Cành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rameau”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)