rami
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.mi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rami /ʁa.mi/ |
ramis /ʁa.mi/ |
rami gđ /ʁa.mi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rami”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Puyuma
Danh từ
rami
- rễ.
Tham khảo
- Teng, Stacy Fang-ching (2008). A Reference Grammar of Puyuma, an Austronesian Language of Taiwan (PDF). Pacific Linguistics 595. Canberra: Pacific Linguistics, Research School of Pacific and Asian Studies, Australian National University. hdl:1885/28526. →ISBN.