ransake
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å ransake |
| Hiện tại chỉ ngôi | ransak er |
| Quá khứ | -a/-et/-te |
| Động tính từ quá khứ | -a/-et/-t |
| Động tính từ hiện tại | — |
ransake
- Khám xét, lục soát.
- Politiet ransaket huset fra kjeller til loft.
- å ransake sin samvittighet — Tổ kiểm lương tâm, lòng mình.
Từ dẫn xuất
- (1) ransakingsordre gđ: Lệnh lục soát, khám xét.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ransake”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)