rapetasser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁap.ta.se/
Ngoại động từ
rapetasser ngoại động từ /ʁap.ta.se/
- (Thân mật) Vá víu.
- Rapetasser de vieilles loques — vá víu quần áo rách cũ
- Rapetasser une tragédie — (nghĩa bóng) vá víu một vở bi kịch
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “rapetasser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)