rapproché
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.pʁɔ.ʃe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rapproché /ʁa.pʁɔ.ʃe/ |
rapprochés /ʁa.pʁɔ.ʃe/ |
| Giống cái | rapprochée /ʁa.pʁɔ.ʃe/ |
rapprochées /ʁa.pʁɔ.ʃe/ |
rapproché /ʁa.pʁɔ.ʃe/
- Gần.
- Deux maisons très rapprochées — hai nhà gần nhau
- Séances très rapprochées — những kỳ họp gần nhau
- Langage rapproché du ton de la conversation — cách nói gần với giọng chuyện trò
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rapproché”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)