rassembler

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

rassembler ngoại động từ /ʁa.sɑ̃.ble/

  1. Thu thập.
    Rassembler des documents — thu thập tài liệu
  2. Tập hợp, tụ tập.
    Rassembler le peuple — tập hợp nhân dân
    Rassembler des amis — tụ tập bạn bè
  3. Tập trung.
    Rassembler ses forces — tập trung sức lực
  4. Lắp lại.
    Rassembler une charpente — lắp lại một khung sườn
    rassembler un cheval — gò ngựa ở tư thế sẵn sàng

Tham khảo[sửa]