Bước tới nội dung

rauquement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁɔk.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
rauquement
/ʁɔk.mɑ̃/
rauquement
/ʁɔk.mɑ̃/

rauquement /ʁɔk.mɑ̃/

  1. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Tiếng gầm (của cọp).

Tham khảo