ravageant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.va.ʒɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ravageant /ʁa.va.ʒɑ̃/ |
ravageant /ʁa.va.ʒɑ̃/ |
| Giống cái | ravageante /ʁa.va.ʒɑ̃t/ |
ravageante /ʁa.va.ʒɑ̃t/ |
ravageant /ʁa.va.ʒɑ̃/
- Tàn phá.
- Incendie ravageant — đám cháy tàn phá
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ravageant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)