ravoir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.vwaʁ/
Ngoại động từ
ravoir ngoại động từ /ʁa.vwaʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ravoir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
ravoir ngoại động từ /ʁa.vwaʁ/