ray-grass
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ.ʁa.i.ɡʁɛk.ɡʁas/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ray-grass /ɛ.ʁa.i.ɡʁɛk.ɡʁas/ |
ray-grass /ɛ.ʁa.i.ɡʁɛk.ɡʁas/ |
ray-grass gđ /ɛ.ʁa.i.ɡʁɛk.ɡʁas/
- (Thực vật học) Cỏ lùng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ray-grass”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)