Bước tới nội dung

re-migrate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈreɪ.ˈmɑɪ.ˌɡreɪt/

Nội động từ

re-migrate nội động từ /ˈreɪ.ˈmɑɪ.ˌɡreɪt/

  1. Di cư lại.
  2. Hồi cư.

Tham khảo