reagere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å reagere |
| Hiện tại chỉ ngôi | reagerer |
| Quá khứ | reagerte |
| Động tính từ quá khứ | reagert |
| Động tính từ hiện tại | — |
reagere
- Phản ứng, phản kháng.
- De reagerte negativt på regjeringens forslag.
- Måleren reagerte ikke.
- å reagere mot noe — Phản kháng lại việc gì.
- å reagere på noe — Phản ứng lại điều gì.
- Chống cự, kháng cự, phản đối.
- Jeg reagerer litt når du kaller ham en idiot.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “reagere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)