rebutant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁǝ.by.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rebutant /ʁǝ.by.tɑ̃/ |
rebutants /ʁǝ.by.tɑ̃/ |
| Giống cái | rebutante /ʁǝ.by.tɑ̃t/ |
rebutantes /ʁǝ.by.tɑ̃t/ |
rebutant /ʁǝ.by.tɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rebutant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)