Bước tới nội dung

recomposer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁə.kɔ̃.pɔ.ze/

Ngoại động từ

recomposer ngoại động từ /ʁə.kɔ̃.pɔ.ze/

  1. Thành tạo lại; tạo lại.
    Recomposer un corps — tạo lại một chất
  2. (Ngành in) Sắp chữ lại.
    Recomposer une linge — sắp chữ lại một dòng

Tham khảo