Bước tới nội dung

recondite

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɛ.kən.ˌdɑɪt/

Tính từ

recondite /ˈrɛ.kən.ˌdɑɪt/

  1. Tối tăm, bí hiểm, khó hiểu.
    recondite style — văn phong khó hiểu
    a recondite writer — nhà văn khó hiểu

Tham khảo