recondite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɛ.kən.ˌdɑɪt/
Tính từ
recondite /ˈrɛ.kən.ˌdɑɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “recondite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
recondite /ˈrɛ.kən.ˌdɑɪt/