reconnaissant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁǝ.kɔ.nɛ.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | reconnaissant /ʁǝ.kɔ.nɛ.sɑ̃/ |
reconnaissants /ʁǝ.kɔ.nɛ.sɑ̃/ |
| Giống cái | reconnaissante /ʁǝ.kɔ.nɛ.sɑ̃t/ |
reconnaissantes /ʁǝ.kɔ.nɛ.sɑ̃t/ |
reconnaissant /ʁǝ.kɔ.nɛ.sɑ̃/
- Biết ơn.
- Être reconnaissant d’un service rendu — biết ơn về một việc đã được giúp đỡ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reconnaissant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)