reconquérir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.kɔ̃.ke.ʁiʁ/
Ngoại động từ
reconquérir ngoại động từ /ʁə.kɔ̃.ke.ʁiʁ/
- Chinh phục lại.
- Reconquérir un pays — chinh phục lại một nước
- Khôi phục lại, giành lại.
- Reconquérir son indépendance — giành lại độc lập
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reconquérir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)