Bước tới nội dung

reconvertir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁə.kɔ̃.vɛʁ.tiʁ/

Ngoại động từ

reconvertir ngoại động từ /ʁə.kɔ̃.vɛʁ.tiʁ/

  1. Chuyển đổi, cải tổ.
    Reconvertir l’industrie de guerre — chuyển đổi công nghiệp chiến tranh.

Tham khảo