recorriger
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.kɔ.ʁi.ʒe/
Ngoại động từ
recorriger ngoại động từ /ʁə.kɔ.ʁi.ʒe/
- Sửa lại lần nữa, chữa lại lần nữa, hiệu chính.
- Recorriger un ouvrage — hiệu chính một tác phẩm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “recorriger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)