Bước tới nội dung

recouvrer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁə.ku.vʁe/

Ngoại động từ

recouvrer ngoại động từ /ʁə.ku.vʁe/

  1. Lấy lại, giành lại, thu hồi.
    Recouvrer l’indépendance — giành lại độc lập
  2. Thu.
    Recouvrer l’impôt — thu thuế

Tham khảo