Bước tới nội dung

rednecked

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɛd.ˌnɛ.kəd/

Tính từ

rednecked /ˈrɛd.ˌnɛ.kəd/

  1. cổ đỏ.
  2. Hung dữ; độc ác.

Tham khảo