redoublé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁǝ.du.ble/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | redoublé /ʁǝ.du.ble/ |
redoublés /ʁǝ.du.ble/ |
| Giống cái | redoublée /ʁǝ.du.ble/ |
redoublées /ʁǝ.du.ble/ |
redoublé /ʁǝ.du.ble/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “redoublé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)