redundant
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]redundant (so sánh hơn more redundant, so sánh nhất most redundant)
- Dư thừa; rườm rà.
- Redundant population in the cities.
- Số dân thừa ở các thành phố.
- (đối với từ, viết, v.v) Lặp đi, lặp lại; dài dòng.
- (chủ yếu là Anh, Ireland, New Zealand, Úc) Sa thải nhân sự vì không cần thiết nữa.
- Đồng nghĩa: surplus to requirements
Trái nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]- redound (Động từ)
- redundance
- redundancy
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “redundant”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “redundant”, trong Webster’s Revised Unabridged Dictionary, Springfield, Mass.: G. & C. Merriam, 1913, →OCLC.
- “redundant”, trong The Century Dictionary […], New York, N.Y.: The Century Co., 1911, →OCLC.
- redundant, OneLook Dictionary Search
Tiếng Catalan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]redundant gđ hoặc gc (giống đực và giống cái số nhiều redundants)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tiếng Hà Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]redundant (so sánh hơn redundanter, so sánh nhất redundantst)
- Dư thừa; rườm rà.
- Đồng nghĩa: overbodig, overtollig, boventallig, onnodig
Biến cách
[sửa]| Biến cách của redundant | ||||
|---|---|---|---|---|
| không biến tố | redundant | |||
| có biến tố | redundante | |||
| so sánh hơn | redundanter | |||
| khẳng định | so sánh hơn | so sánh nhất | ||
| vị ngữ/trạng ngữ | redundant | redundanter | het redundantst het redundantste | |
| bất định | gđ./gc sg. | redundante | redundantere | redundantste |
| gt. sg. | redundant | redundanter | redundantste | |
| số nhiều | redundante | redundantere | redundantste | |
| xác định | redundante | redundantere | redundantste | |
| chiết phân cách | redundants | redundanters | — | |
Từ phái sinh
[sửa]Tiếng Latinh
[sửa]Động từ
[sửa]redundant
- Dạng hiện tại chủ động trần thuật ở ngôi thứ ba số nhiều của redundō
Tiếng Rumani
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Anh redundant và tiếng Pháp redondant, từ tiếng Latinh redundans.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]redundant gđ hoặc gt (số ít giống cái redundantă, số nhiều giống đực redundanți, số nhiều giống cái và giống trung redundante)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| giống đực | giống trung | giống cái | giống đực | giống trung | giống cái | |||
| danh cách- đối cách | bất định | redundant | redundantă | redundanți | redundante | |||
| xác định | redundantul | redundanta | redundanții | redundantele | ||||
| sinh cách- dữ cách | bất định | redundant | redundante | redundanți | redundante | |||
| xác định | redundantului | redundantei | redundanților | redundantelor | ||||
Từ liên hệ
[sửa]Tiếng Đức
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cuối cùng vay mượn từ tiếng Latinh redundans.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]redundant
- Dư thừa; rườm rà.
- Đồng nghĩa: überzählig
Biến cách
[sửa]Dạng so sánh bằng của redundant
Dạng so sánh hơn của redundant
Dạng so sánh nhất của redundant
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “redundant” in Duden online
- “redundant”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
Thể loại:
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
- Tiếng Anh Anh
- Tiếng Anh Ireland
- Tiếng Anh New Zealand
- Tiếng Anh Úc
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Catalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Catalan
- Tính từ tiếng Catalan
- Tính từ giống đôi tiếng Catalan
- Tính từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Catalan
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Tính từ tiếng Hà Lan
- Tính từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Hà Lan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Latinh
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Rumani
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Rumani
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rumani
- Mục từ tiếng Rumani
- Tính từ tiếng Rumani
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Đức
- Từ 3 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Vần:Tiếng Đức/ant
- Vần:Tiếng Đức/ant/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Đức
- Tính từ tiếng Đức