refaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.fɛʁ/
Ngoại động từ
refaire ngoại động từ /ʁə.fɛʁ/
Nội động từ
refaire nội động từ /ʁə.fɛʁ/
- Làm lại.
- Cette donne est à refaire — lần chia bài này phải làm lại, phải chia lại bài
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “refaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)