refroidir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

refroidir ngoại động từ /ʁəf.ʁwa.diʁ/

  1. Làm lạnh, làm nguội.
    Refroidir un bouillon — làm nguội nước dùng
    refroidir l’enthousiasme — làm nguội nhiệt tình
  2. (Tiếng lóng, biệt ngữ) Giết chết.

Nội động từ[sửa]

refroidir nội động từ /ʁəf.ʁwa.diʁ/

  1. Lạnh đi, nguôi đi.
    Plat qui refroidit — món ăn nguội đi

Tham khảo[sửa]