refse
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å refse |
| Hiện tại chỉ ngôi | refs er |
| Quá khứ | -a/-et/-te |
| Động tính từ quá khứ | -a/-et/-t |
| Động tính từ hiện tại | — |
refse
- Phạt, trừng phạt, xử phạt, trừng trị.
- Det er forbudt å refse barn fysisk i Norge.
- Soldaten ble refset av befalet.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “refse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)