regi
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | regi | regien |
| Số nhiều | regier | regiene |
regi gđ
- Sự đạo diễn, dàn cảnh.
- Stykket er satt opp i Per Bronkens regi.
- teknisk regi — Sự đạo diễn kỹ thuật.
- Sự điều khiển,
- å gjøre noe i kommunal/privat regi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “regi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)