regimental
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌrɛ.dʒə.ˈmɛn.tᵊl/
Tính từ
regimental /ˌrɛ.dʒə.ˈmɛn.tᵊl/
- (Quân sự) (thuộc) trung đoàn.
- regimental commander — người chỉ huy trung đoàn
- regimental headquarters — sở chỉ huy trung đoàn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “regimental”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)