regreffer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.ɡʁe.fe/
Ngoại động từ
regreffer ngoại động từ /ʁə.ɡʁe.fe/
- (Nông nghiệp) Ghép lại.
- Regreffer un poirier — ghép lại cây lê.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “regreffer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)