Bước tới nội dung

regreffer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁə.ɡʁe.fe/

Ngoại động từ

regreffer ngoại động từ /ʁə.ɡʁe.fe/

  1. (Nông nghiệp) Ghép lại.
    Regreffer un poirier — ghép lại cây lê.

Tham khảo