reis
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɛjs/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| reis /ʁɛjs/ |
reis /ʁɛjs/ |
reis gđ /ʁɛjs/
- Thuyền trưởng (thuyền Thổ Nhĩ Kỳ).
- (Sử học) Thượng công (Thổ Nhĩ Kỳ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)