Bước tới nội dung

relativement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ʁə.la.tiv.mɑ̃/

Phó từ

[sửa]

relativement /ʁə.la.tiv.mɑ̃/

  1. So với.
    C’est moins cher relativement à l’an dernier — rẻ hơn so với năm ngoái về
    Entendre un témoin relativement à une affaire — nghe một người làm chứng về một vụ
  2. Tương đối.
    Relativement rare — tương đối hiếm

Tham khảo

[sửa]