relevant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
relevant

Cấp hơn
more relevant

Cấp nhất
most relevant

relevant (cấp hơn more relevant, cấp nhất most relevant)

  1. Thích đáng, thích hợp; xác đáng.
    the relevant documents — những tài liệu thích hợp (cho vấn đề gì)

Tham khảo[sửa]