relevant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɛ.lə.vənt/
Tính từ
relevant (so sánh hơn more relevant, so sánh nhất most relevant)
- Thích đáng, thích hợp; xác đáng.
- the relevant documents — những tài liệu thích hợp (cho vấn đề gì)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “relevant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)