reliably

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Phó từ[sửa]

reliably

  1. Chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức... ).

Tham khảo[sửa]