reluire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁǝ.lɥiʁ/
Nội động từ
reluire nội động từ /ʁǝ.lɥiʁ/
- Sáng nhoáng, sáng ngời.
- Faire reluire des cuivres — đánh cho đồ đồng sáng nhoáng
- (Nghĩa bóng) Rỡ ràng.
- La joie reluit sur son visage — niềm vui rỡ ràng trên nét mặt anh ta
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reluire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)